top up

/ˈtɑːpˌʌp/
Động từ
  1. (ambitransitive) Nạp lại (hoặc nạp lại) thứ gì đó.
    (ambitransitive) To refill (or recharge) something.
    I shall top up with petrol before the long trip.
    Tôi sẽ đổ xăng trước chuyến đi dài.
    Từ đồng nghĩa:top off
  2. (hai từ, tiếng lóng) Quan hệ tình dục (với).
    (ambitransitive, slang) To have sex (with).
    We had dinner, went back to her place, and started topping up.
    Chúng tôi ăn tối, quay lại chỗ cô ấy và bắt đầu nạp tiền.
    Từ đồng nghĩa:tup
🎬 Nghe “top up” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish